menu_book
見出し語検索結果 "đa phương" (1件)
đa phương
日本語
形多国間の
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
swap_horiz
類語検索結果 "đa phương" (2件)
đa phương hóa
日本語
名多角化
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
giải pháp đa phương
日本語
フ多国間解決策
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đa phương" (3件)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)